Hán Việt & Kanji
Khám phá mối liên hệ thú vị giữa Hán Việt và Kanji Nhật Bản.
動
Động (Dou)
ドー
Học ngay
大
Đại (Dai)
ダイ
Học ngay
電
Điện (Den)
デン
Học ngay
感
Cảm (Kan)
カン
Học ngay
国
Quốc (Koku)
コク
Học ngay
局
Cục (Kyoku)
キョク
Học ngay
工
Công (Kou)
コウ
Học ngay
公
Công (Kou)
コウ
Học ngay
機
Cơ (Ki)
キ
Học ngay
家
Gia (Ka)
カ
Học ngay
気
Khí (Ki)
キ
Học ngay
期
Kỳ (Ki)
キ
Học ngay
会
Hội (Kai)
カイ
Học ngay
行
Hành (Kou)
コウ
Học ngay
法
Pháp (Hou)
ホウ
Học ngay
発
Phát (Hatsu)
ハツ
Học ngay
房/防
Phòng (Bou)
ボウ
Học ngay
防
Phòng (Bou)
ボウ
Học ngay
報
Báo (Hou)
ホウ
Học ngay
部
Bộ (Bu)
ブ
Học ngay
文
Văn (Bun)
ブン
Học ngay
心
Tâm (Shin)
シン
Học ngay
進
Tiến (Shin)
シン
Học ngay
性
Tính (Sei)
セイ
Học ngay
子
Tử (Shi)
シ
Học ngay
司
Ty / Tư (Shi)
シ
Học ngay
世
Thế (Sei)
セイ
Học ngay
実
Thực (Jitsu)
ジツ
Học ngay
生
Sinh (Sei)
セイ
Học ngay
社
Xã (Sha)
シャ
Học ngay
想
Tưởng (Sou)
ソウ
Học ngay
主
Chủ (Shu)
シュ
Học ngay
小
Tiểu (Shou)
ショウ
Học ngay
自
Tự (Ji)
ジ
Học ngay
時
Thời (Ji)
ジ
Học ngay
場
Trường (Jou)
ジョウ
Học ngay
作
Tác (Saku)
サク
Học ngay
言
Ngôn (Gen)
ゲン
Học ngay
業
Nghiệp (Gyou)
ギョウ
Học ngay
現
Hiện (Gen)
ゲン
Học ngay
人
Nhân (Jin / Nin)
ジン / ニン
Học ngay
任
Nhiệm (Nin)
ニン
Học ngay
中
Trung (Chuu)
チュウ
Học ngay
通
Thông (Tsuu)
ツウ
Học ngay
転
Chuyển (Ten)
テン
Học ngay
定
Định (Tei)
テイ
Học ngay
理
Lý (Ri)
リ
Học ngay
用
Dụng (You)
ヨウ
Học ngay
話
Thoại (Wa)
ワ
Học ngay
面
Diện (Men)
メン
Học ngay
務
Vụ (Mu)
ム
Học ngay
目
Mục (Moku)
モク
Học ngay
員
Viên (In)
イン
Học ngay
運
Vận (Un)
ウン
Học ngay
意
Ý (I)
イ
Học ngay