Kanji: Trường (場)
場
KANJI
Trường
↔Jou(ジョウ)
Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi
場所、〜場、学校 (địa điểm, địa điểm tổ chức, trường học)
Quảng trường
Công trường
Hiện trường
Thị trường
Môi trường
Lập trường
Trường
Phonetic Rules (Rules of Conversion)
Consonant Rule
J (ジャ行)Tr (Trờ - チャ行/巻き舌)
日本語の「ジャ行」の一部は、ベトナム語で舌を巻く 「Tr(チャ行)」 になります。
Vowel Rule
OU (オウ)ƯƠNG (ウオン)
おなじみの「オウ → ウオン」の変化です。
Memory Tip & Applications
"発音: 北部では「チュオン」、南部では舌を巻いて「トゥルオン」のように発音します。口を大きく開けて「ウオン」と響かせましょう。"
Related Applications:
中 (Chuu)
Chuu→Trung
相 (Sou)
Sou→Tương
想 (Sou)
Sou→Tưởng
Vocabulary Map
A. 場所・フィールド (Place & Field)
Quảng trường(広場)
クアン・チュオン
Square.
Quảng trường Ba Đình
バーディン広場 (ホーチミン廟がある場所)
Công trường(工場 (現場))
コン・チュオン
Construction site (工事現場)。
Note: 注意: 日本語の「工場」は「Nhà máy」と言います。「Công trường」と言うと「建設現場」を指します。
Hiện trường(現場)
ヒエン・チュオン
Scene (of accident/crime).
Kiểm tra hiện trường
現場検証
B. 抽象的な「場」 (Abstract Context)
Thị trường(市場)
ティ・チュオン
Market (経済的な市場)。
Nghiên cứu thị trường
市場調査
Note: 買い物に行く「市場」は Chợ です。経済の話をする時は Thị trường です。
Môi trường(媒場?(環境))
モイ・チュオン
Environment (環境)。
Bảo vệ môi trường
環境保護
Note: SDGsの文脈で毎日聞く言葉です。
Lập trường(立場)
ラップ・チュオン
Standpoint.
Giữ vững lập trường
立場を貫く
C. 学校 (School - 漢字は[場])
Trường(場 (学校))
チュオン
学校 (School)。
Đến trường / Trường đại học
学校へ行く / 大学
Note: 漢越語の「Trường học (場学 = 学びの場)」の略です。ベトナム語で「学校」は単に Trường と呼びます。