Kanji: Tác (作)
作
KANJI
Tác
↔Saku(サク)
Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi
作る、なす、作品、働き (Làm ra, tạo ra, làm việc)
Tác phẩm
Tác giả
Sáng tác
Hợp tác
Đối tác
Thao tác
Tác dụng
Công tác
Phonetic Rules (Rules of Conversion)
Consonant Rule
S (サ行)T (Tờ - タ行)
サ行がタ行になる、ベトナム語化の王道パターンです(例: 心 Shin → Tâm)。
Vowel Rule
AKU (アク)ÁC (アック)
日本語の「アク」という音は、ベトナム語で 「アック (ÁC)」 になります。
Memory Tip & Applications
"「作品(サクヒン)」は「タックファム(Tác phẩm)」。リズムよく覚えましょう。声調は「Dấu sắc (/)」で、短く鋭く上がります。"
Related Applications:
悪 (Aku)
Aku→Ác
各 (Kaku)
Kaku→Các
確 (Kaku)
Kaku→Xác
Vocabulary Map
A. 創作・アート (Creation & Art)
Tác phẩm(作品)
タック・ファム
Artistic work.
Tác phẩm nghệ thuật
芸術作品
Tác giả(作者)
タック・ザー
Author.
Tác giả của cuốn sách này
この本の著者
Sáng tác(創作)
サン・タック
Creation / Composition.
Nhạc sĩ sáng tác
作曲家 (曲を創作する音楽家)
B. 作用・動き (Action & Operation)
Hợp tác(合作 (協力))
ホップ・タック
Cooperation / Collaborate.
Cảm ơn sự hợp tác
ご協力ありがとうございます
Note: 重要: ベトナム語の「合作」は、「一緒に作る」だけでなく「協力する、提携する」という広い意味で使われます。
Đối tác(対作 (パートナー))
ドイ・タック
Partner / Business partner.
Note: 一緒に(対になって)コトを成す(作)人、という意味です。
Thao tác(操作)
タオ・タック
Operation / Manipulation.
Thao tác đơn giản
簡単な操作
Note: アプリや機械の操作のこと。
Tác dụng(作用)
タック・ズン
Effect / Function.
Tác dụng phụ
副作用
C. 仕事・マナー (Work & Manner)
Công tác(工作 (業務/出張))
コン・タック
Mission / Task / Business trip.
Tác phong(作風)
タック・フォン
Work style / Manner.
Tác phong công nghiệp
プロフェッショナルな勤務態度 (直訳:工業的な作風)