Kanji: Công (工)
工
KANJI
Công
↔Kou(コウ)
Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi
工作、工業、巧み (nghề thủ công, ngành công nghiệp, kỹ năng)
Công nghiệp
Nhân công
Công trường
Công cụ
Thủ công
Thi công
Phonetic Rules (Rules of Conversion)
Consonant Rule
K (カ行)C (Cờ)
日本語の K (カ行) ↔︎ ベトナム語の C (カ行)。
Vowel Rule
OU (オー)ÔNG (オン)
日本語の OU (オー) ↔︎ ベトナム語の ÔNG (オン)。
Memory Tip & Applications
"唇を前に突き出して「オ」の形を作りながら、喉の奥で「オン」と響かせます。「コン」ではなく「コオン」に近い、重厚な音です。"
Related Applications:
総 (Sou)
Sou→Tổng
空 (Kou)
Kou→Không
Vocabulary Map
A. 産業・生産 (Industry & Production)
Công nghiệp(工業)
コン・ギエップ
Khu công nghiệp
工業団地 (Industrial Zone)
Note: ベトナム駐在員なら毎日口にする言葉です。
Nhân công(人工 (人手))
ニャン・コン
人手、労働力 (Manpower/Labor)。
Chi phí nhân công
人件費
Công trường(工場?)
コン・チュオン
工事現場 (Construction site)。
Note: トラップ注意: 日本語で「工場」は Koujou ですが、ベトナム語の Công trường は「工事現場」を指します。※工場 (Factory) は通常 Nhà máy (ニャー・マイ) と言います。
B. 道具・建設 (Tools & Construction)
Công cụ(工具)
コン・ク
ツール、道具。
Công cụ marketing
マーケティング・ツール
Thủ công(手工)
トゥ・コン
手作業、ハンドメイド。
Hàng thủ công mỹ nghệ
手工芸品 (お土産の定番)
Thi công(施工)
ティ・コン
工事を行うこと。
Note: 建築・内装業では必須単語です。