DeepViet Lab

Kanji: Công (公)

KANJI

Công

Kou(コウ)

Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi

公(おおやけ)、公共、公平 (Công cộng, chính thức, công bằng)
Công cộng
Công viên
Công an
Công ty
Công đoàn
Công bằng
Công khai

Phonetic Rules (Rules of Conversion)

Consonant Rule
K (カ行)C (Cờ)

日本語の K (カ行) ↔︎ ベトナム語の C (カ行)。

Vowel Rule
OU (オー)ÔNG (オン)

日本語の OU (オー) ↔︎ ベトナム語の ÔNG (オン)。

Memory Tip & Applications

"「コウ」と読む漢字は、とりあえず「コン(Công)」と読んでみてください。高い確率で通じます。"

Related Applications:
工 (Kou)
KouCông
公 (Kou)
KouCông

Vocabulary Map

A. 公共・社会 (Public & Society)

Công cộng(公共)
コン・コン
Giao thông công cộng, Nhà vệ sinh công cộng
公共交通機関、公衆トイレ
Note: 旅行中にトイレを探すとき、「WC Công cộng」の看板を探しましょう。
Công viên(公園)
コン・ヴィエン
Note: 構成: 公 (Kou) + 園 (En → Viên)。日本語の「コウエン」と音が非常に似ています。
Công an(公安 (警察))
コン・アン

警察 (Police)。

Note: ベトナムで「お巡りさん」は Cảnh sát (警察) とも言いますが、一般的には Công an と呼びます。

B. ビジネス・組織 (Business)

Công ty(公司 (会社))
コン・ティ

会社 (Company)。

Công ty Nhật Bản
日本企業
Note: 由来: 中国語の「公司」から来ています。「公 (Public)」を「司る (Administer)」組織です。
Công đoàn(工団?公団?)
コン・ドアン

労働組合 (Labor Union)。

Note: ベトナムでビジネスをする際、避けて通れない組織です。

C. 概念・価値観 (Concepts)

Công bằng(公平)
コン・バン

フェアであること (Fairness)。

Cạnh tranh công bằng
公平な競争
Công khai(公開)
コン・カイ

オープンにする、公表する。

Xin lỗi công khai
公開謝罪