Kanji: Dụng (用)
用
KANJI
Dụng
↔You(ヨウ)
Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi
用いる、使う、働き、道具 (sử dụng, dùng để làm việc, để sử dụng)
Sử dụng
Áp dụng
Tác dụng
Tiện dụng
Dụng cụ
Đồ dùng
Tiêu dùng
Tuyển dụng
Phonetic Rules (Rules of Conversion)
Consonant Rule
Y (ヤ行)D (Dờ - ザ行/ヤ行)
日本語の「ヤ行(Y)」は、ベトナム語で 「D(ザ行/ヤ行)」 になる定石パターンです。北部の発音は「ズ」に近いです。
Vowel Rule
OU (オウ)UNG (ウン・円唇)
「オウ」は、口を丸めて閉じる 「ウン (UNG)」 になります。
Memory Tip & Applications
"スペルは D ですが、北部の発音は「ズ」に近いです。「使用」は「スー・ズン(Sử dụng)」となります。"
Related Applications:
容 (You)
You→Dung
養 (You)
You→Dưỡng
陽 (You)
You→Dương
Vocabulary Map
A. 使う・機能 (Usage & Function)
Sử dụng(使用)
スー・ズン
To use.
Hướng dẫn sử dụng
取扱説明書 (ユーザーガイド)
Note: 最も一般的な「使う」です。
Áp dụng(適用 (応用))
アッ・ズン
Apply / Application.
Áp dụng công nghệ mới
新技術を応用(適用)する
Tác dụng(作用)
タック・ズン
Effect / Function.
Tác dụng phụ
副作用
Tiện dụng(便用 (便利))
ティエン・ズン
Handy / Convenient.
Cửa hàng tiện dụng
コンビニエンスストア
Note: Cửa hàng tiện lợi とも言います。
B. 道具・モノ (Tools & Goods)
Dụng cụ(用具)
ズン・ク
Tool / Instrument.
Dụng cụ học tập / Dụng cụ y tế
学用品 / 医療器具
Đồ dùng(〜用 (用品))
ドー・ズン
Supplies / Belongings.
Đồ dùng cá nhân
私物 (パーソナルケア用品)
Note: 構成: Đồ (モノ - 純ベトナム語) + Dụng (用)。
Tiêu dùng(消用 (消費))
ティエウ・ズン
Consume / Consumption.
Người tiêu dùng
消費者
Note: 「費」という字ではなく「用」を使って消費を表します。
C. 人を使う (Employing People)
Tuyển dụng(選用 (採用))
トゥエン・ズン
Recruitment / Hiring.
Tin tuyển dụng
求人情報
Note: ベトナムで会社経営や人事に関わるなら、毎日聞く言葉です。
Trọng dụng(重用)
チョン・ズン
To put in an important position.
Trọng dụng nhân tài
人材を重用する
Note: 才能ある人を重要なポストに就けること。