Kanji: Viên (員)
員
KANJI
Viên
↔In(イン)
Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi
メンバー、数詞(丸いもの)、(同音:園、円) (Thành viên, số (vật tròn), (từ đồng âm: vườn, vòng tròn))
Nhân viên
Thành viên
Hội viên
Sinh viên
Động viên
Một viên thuốc
Viên đạn
Công viên
Phonetic Rules (Rules of Conversion)
Consonant Rule
Vowel start (あいうえお)V (Vờ - ヴァ行)
日本語で母音(あいうえお)で始まる漢字は、ベトナム語で 「V(ヴァ行)」 になる一般的なルールです。
Vowel Rule
IN (イン)IÊN (イエン)
「イン」は、伸びやかな 「イエン (IÊN)」 になります。
Memory Tip & Applications
"「店員(テンイン)」はベトナム語では使いませんが、「イン → ヴィエン」の響きを意識しましょう。"
Related Applications:
院 (In)
In→Viện
運 (Un)
Un→Vận
Vocabulary Map
A. 組織の人 (Members & Roles)
Nhân viên(人員 (社員/スタッフ))
ニャン・ヴィエン
Employee / Staff.
Nhân viên văn phòng
オフィスワーカー (事務員)
Note: 会社員だけでなく、店員、駅員など「働くスタッフ」全般を指します。
Thành viên(成員 (メンバー))
タイン・ヴィエン
Member.
Thành viên gia đình / Thẻ thành viên
家族の一員 / 会員カード
Hội viên(会員)
ホイ・ヴィエン
Member (of a club/society).
Sinh viên(生員 (大学生))
シン・ヴィエン
University student.
Note: 小・中・高校生は Học sinh (学生) ですが、大学生は Sinh viên と呼びます。
B. アクション (Action)
Động viên(動員 (励ます))
ドン・ヴィエン
Encourage / Motivate.
Động viên tinh thần
精神を鼓舞する (励ます)
Note: 元々は「動員」という意味ですが、日常会話では「人を励ます、元気づける」という意味で頻繁に使われます。
C. 【同音異義語】丸いもの・庭 (Round Objects & Garden)
Viên(円 (類別詞))
ヴィエン
Counter for small round objects (Pill/Tablet).
Một viên thuốc / Viên đạn
薬一錠 / 弾丸
Note: 丸い小さなものを数える単位です。
Công viên(公園)
コン・ヴィエン
Park.
Đi dạo công viên
公園を散歩する
Note: 漢字の「園」も Viên と読みます。