Kanji: Thời (時)
時
KANJI
Thời
↔Ji(ジ)
Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi
時間、時代、天気、チャンス (Thời gian, kỷ nguyên, thời tiết, cơ hội)
Thời gian
Thời đại
Thời kỳ
Thời tiết
Thời trang
Lỗi thời
Thời cơ
Kịp thời
Phonetic Rules (Rules of Conversion)
Consonant Rule
J (ジャ行・ジ)Th (Thờ - タハ行)
日本語の「ジャ行・ジ」は、ベトナム語の 「Th(タハ行)」 になる重要なパターンです。
Vowel Rule
Tone (声調)Dấu huyền (`)
「トイ...」とため息をつくように、低く下がる声調です。
Memory Tip & Applications
"「時間(ジカン)」は「トイザン(Thời gian)」。ジがトイに変わるリズムを覚えましょう。"
Related Applications:
実 (Jitsu)
Jitsu→Thực
示 (Ji)
Ji→Thị
侍 (Ji)
Ji→Thị
Vocabulary Map
A. 時間・時代 (Time & Era)
Thời gian(時間)
トイ・ザン
Time.
Quản lý thời gian
タイムマネジメント
Note: 例: Không có thời gian (時間がない)。
Thời đại(時代)
トイ・ダイ
Era / Age.
Thời đại số / Thời đại Edo
デジタル時代 / 江戸時代
Thời kỳ(時期)
トイ・キー
Period / Stage.
Note: 「期 (Kỳ)」とセットでよく使われます。
B. トレンド・天気 (Trend & Weather)
Thời tiết(時節 (天気))
トイ・ティエット
Weather.
Thời tiết hôm nay thế nào?
今日の天気はどう?
Note: 重要: 「Khí hậu (気候)」は年間のパターン、「Thời tiết (天気)」は今日の空模様です。
Thời trang(時装 (ファッション))
トイ・チャン
ファッション (Fashion)。
Tạp chí thời trang
ファッション雑誌
Note: 「時代の装い」という構成です。
Lỗi thời(累時?(時代遅れ))
ロイ・トイ
時代遅れの、流行遅れの (Outdated)。
Note: 対義語: Hợp thời (合時 = トレンディ)。
C. タイミング (Timing)
Thời cơ(時機)
トイ・カァ
好機、チャンス。
Nắm bắt thời cơ
チャンスを掴む
Kịp thời(及時 (タイムリー))
キップ・トイ
タイムリーな、間に合う (Timely / Just in time)。
Cấp cứu kịp thời
タイムリーな救急処置 (処置が早くて助かった)