DeepViet Lab

Kanji: Nhân (人)

KANJI

Nhân

Jin / Nin(ジン / ニン)

Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi

人、人間、従業員、(同音:仁、因) (Người, nhân viên, từ đồng âm: Jin, In)
Nhân viên
Nhân sự
Nhân lực
Nhân dân
Cá nhân
Bệnh nhân
Nhân vật
Nhân cách

Phonetic Rules (Rules of Conversion)

Consonant Rule
N (ナ行) / J (ジャ行)Nh (Nhờ - ニャ行)

日本語の「ナ行」や「ジャ行」は、ベトナム語で 「Nh(ニャ行)」 になる強力な法則があります。

Vowel Rule
IN (イン)ÂN (アン)

日本語の「イン」は、口を少し開けた「アン (ÂN)」になります。

Memory Tip & Applications

"発音のコツ: 「ニャン」と猫のように可愛く言うのではなく、舌の面を上顎にべったりつけて、粘り気のある「ニャン」を出します。"

Related Applications:
日 (Nichi)
NichiNhật
忍 (Nin)
NinNhẫn
然 (Zen)
ZenNhiên

Vocabulary Map

A. 組織・人材 (Organization & HR)

Nhân viên(人員 (社員))
ニャン・ヴィエン

Employee / Staff.

Nhân viên văn phòng
オフィスワーカー (事務員)
Note: ベトナムで「会社員」は、Shain (Xã viên) ではなく Nhân viên と言います。
Nhân sự(人事)
ニャン・スー

HR / Human Resources.

Phòng nhân sự
人事部
Nhân lực(人力)
ニャン・ルック

Manpower / Human resources.

Nguồn nhân lực
人的資源

B. 人間・社会 (Human & Society)

Nhân dân(人民)
ニャン・ザン

The People / Citizens.

Note: 政治的、公的な文脈で使われます。日常会話では「Mọi người (みんな)」を使います。
Cá nhân(個人)
カー・ニャン

Individual / Personal.

Ý kiến cá nhân / Máy tính cá nhân
個人的な意見 / PC (パソコン)
Bệnh nhân(病人 (患者))
ベイン・ニャン

Patient.

Note: 病院では圧倒的に Bệnh nhân が使われます。
Nhân vật(人物)
ニャン・ヴァット

Character / Figure.

Nhân vật chính
主人公 (メインキャラクター)
Nhân cách(人格)
ニャン・カック

Personality / Character.

Nhân cách tốt
良い人格
Nhân loại(人類)
ニャン・ロアイ

Mankind / Humanity.