DeepViet Lab

Kanji: Tưởng (想)

KANJI

Tưởng

Sou(ソウ)

Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi

思う、想像する、理想 (Hãy suy nghĩ, hãy tưởng tượng, hãy lý tưởng)
Tưởng tượng
Lý tưởng
Tư tưởng
Ấn tượng
Cảm tưởng
Hồi tưởng
Không tưởng

Phonetic Rules (Rules of Conversion)

Consonant Rule
S (サ行)T (Tờ - タ行)

おなじみの 「S → T」 の法則です(例: 心: Shin → Tâm)。

Vowel Rule
OU (オウ)ƯƠNG (ウオン)

日本語の「オウ」は、ベトナム語で鼻にかかる長い音 「ƯƠNG(ウオン)」 になることが多いです。

Memory Tip & Applications

"「想像(ソウゾウ)」は「トゥオン・トゥオン(Tưởng tượng)」。リズム良く覚えましょう。声調は「Dấu hỏi(?)」で、疑問を持つように低く下がってから上がります。"

Related Applications:
相 (Sou)
SouTương
象 (Shou)
ShouTượng

Vocabulary Map

A. 想像・思考 (Imagination & Thought)

Tưởng tượng(想像)
トゥオン・トゥオン

Imagination.

Trí tưởng tượng phong phú
豊かな想像力
Note: 構成: 想 (Tưởng) + 像 (Tượng)。
Lý tưởng(理想)
リー・トゥオン

Ideal.

Người yêu lý tưởng
理想の恋人
Tư tưởng(思想)
トゥ・トゥオン

Ideology / Thought.

Tư tưởng Hồ Chí Minh
ホー・チ・ミン思想
Note: ベトナムの大学の必修科目です。

B. 記憶・感覚 (Memory & Feeling)

Ấn tượng(印象)
アン・トゥオン

Impression.

Ấn tượng đầu tiên / Tạo ấn tượng
第一印象 / 印象を与える
Cảm tưởng(感想)
カム・トゥオン

Impressions / Feelings.

Phát biểu cảm tưởng
感想を述べる
Hồi tưởng(回想)
ホイ・トゥオン

Recollection / Flashback.

C. 期待・予想 (Expectation)

Không tưởng(空想 (予想外))
コン・トゥオン

信じられない、予想外 (Unimaginable)。

Đẹp không tưởng
信じられないほど美しい (Unbelievably beautiful)