DeepViet Lab

Kanji: Trung (中)

KANJI

Trung

Chuu(チュウ)

Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi

真ん中、中国、(同音:忠 = 忠誠、正直) (Trung Hoa, lòng trung thành, sự trung thực)
Trung tâm
Tập trung
Trung bình
Trung Quốc
Trung thu
Trung thực
Trung thành

Phonetic Rules (Rules of Conversion)

Consonant Rule
Ch (チャ行)Tr (Trờ - チャ行/巻き舌)

日本語の「チャ・チュ・チョ」は、ベトナム語で舌を巻く 「Tr(チャ行)」 になることが多いです。

Vowel Rule
UU (ウー)UNG (ウン)

日本語の「ウー」という長音は、ベトナム語で 「ウン (UNG)」 という閉じる音に変化します。

Memory Tip & Applications

"発音: 北部では「チュン」、南部では「トゥルン」と舌を巻いて発音します。最後の「G」は喉の奥で音を止めるイメージです。"

Related Applications:
場 (Jou)
JouTrường
長 (Chou)
ChouTrưởng
供 (Kyuu)
KyuuCung
終 (Shuu)
ShuuChung

Vocabulary Map

A. 真ん中・集中 (Center & Focus - [中])

Trung tâm(中心)
チュン・タム

Center.

Trung tâm thành phố
都心
Note: 「心 (Tâm)」との組み合わせです。
Tập trung(集中)
タップ・チュン

Concentrate / Gather.

Note: 「Chú ý (注意)」よりも強い、「全集中せよ/集まれ」というニュアンスで、仕事や号令でよく使われます。
Trung bình(中平 (平均))
チュン・ビン

Average / Medium.

Note: 砂糖の量などを聞かれた時、「Trung bình」と言えば「普通/適量」になります。
Trung Quốc(中国)
チュン・クオック

China.

Tiếng Trung / Món ăn Trung Quốc
中国語 / 中華料理

B. 季節・イベント (Season - [中])

Trung thu(中秋)
チュン・トゥー

Mid-Autumn Festival.

Tết Trung thu
中秋節 (月見祭り)
Note: ベトナムの子供たちにとって、お正月と同じくらい楽しみなイベントです。

C. 忠義・正直 (Loyalty - 漢字は[忠])

Trung thực(忠実)
チュン・トゥック

Honest / Truthful.

Note: 「嘘をつかない」「誠実な」という意味で、人の性格を表す際によく使われます。
Trung thành(忠誠)
チュン・タイン

Loyal.

Khách hàng trung thành
ロイヤルカスタマー (常連客)