Kanji: Động (動)
動
KANJI
Động
↔Dou(ドー)
Sino-Vietnamese Reading ↔ Japanese On-yomi
動き、活動(Chuyển động, Hoạt động)
Hành động
Hoạt động
Cảm động
Động lực
Tự động
Khởi động
Phonetic Rules (Rules of Conversion)
Consonant Rule
D (ダ行)Đ (Đờ)
日本語の D (ダ行) ↔︎ ベトナム語の Đ (ダ行)
Vowel Rule
OU (オー)ÔNG (オン)
日本語の OU (オー) ↔︎ ベトナム語の ÔNG (オン)
Memory Tip & Applications
"日本語で「ドー」と読む単語があれば、ベトナム語では重い声調をつけて「ドオン(Động)」と推測してみてください。"
Related Applications:
工
Kou→Công
総
Sou→Tổng
Vocabulary Map
A. 行動・状態 (Action & State)
Hành động(行動)
ハイン・ドオン
Hãy hành động ngay!
すぐに行動しよう!
Hoạt động(活動)
ホアット・ドオン
Hoạt động ngoại khóa
課外活動
Chuyển động(転動・移動)
チュエン・ドオン
動き回ること、ムーブメント。
B. 感情・精神 (Emotion & Spirit)
Cảm động(感動)
カム・ドオン
Bộ phim này làm tôi cảm động.
この映画に感動した。
Động lực(動力・動機)
ドオン・ルック
Note: 日本語で言う「モチベーション(やる気)」のことを、ベトナム語では Động lực と言います(直訳すると動力ですが、意味は動機に近いです)。
C. 技術・機械 (Tech & Machine)
Tự động(自動)
トゥ・ドオン
Cửa tự động
自動ドア
Khởi động(起動)
コイ・ドオン
機械をスタートさせること、またはスポーツ前の「ウォーミングアップ」。