1. 母音システム (Hệ thống Nguyên âm)
A. 短母音 (Single Vowels)
母音と例示単語の読み上げ(オリジナル+追加単語)
a: mang, ba, xa. ă: ăn, tắm, bắt. â: cần, chân, sân. e: ném, me, vé. ê: đến, tê, ghế. i: tim, đi, mì. o: có, to, lo. ô: cổ, tô, số. ơ: chờ, bơ, chợ. u: ngủ, thu, dù. ư: rừng, thư, trứng. y: Mỹ, ý, ly.
| 母音 | 発音のコツ | テキストの例 | 追加の例 |
|---|---|---|---|
| a | 💡 口を大きく開ける | mang /マン/ 運ぶ | ba(バー: 3) xa(サー: 遠い) |
| ă | 💡 短く「アッ」 | ăn /アン/ 食べる | tắm(タム: 浴びる) bắt(バッ: 捕まえる) |
| â | 💡 力の抜けた短い「ア」 | cần /カン/ 必要 | chân(チャン: 足) sân(サン: 庭) |
| e | 💡 「エ」と「ア」の中間 | ném /ネム/ 投げる | me(メー: タマリンド) vé(ヴェー: 切符) |
| ê | 💡 日本語の「エ」に近い | đến /デン/ 来る | tê(テー: しびれる) ghế(ゲー: 椅子) |
| i | 💡 口を横に引く「イ」 | tim /ティム/ 心臓 | đi(ディ: 行く) mì(ミー: 麺) |
| o | 💡 口を丸く開ける「オ」 | có /コー/ ある | to(トー: 大きい) lo(ロー: 心配する) |
| ô | 💡 唇を突き出す「オ」 | cổ /コー/ 首 | tô(トー: どんぶり) số(ソー: 数字) |
| ơ | 💡 口を自然に開けた「オァ」 | chờ /チョー/ 待つ | bơ(ボー: バター) chợ(チョ: 市場) |
| u | 💡 唇を突き出す「ウ」 | ngủ /グー/ 寝る | thu(トゥー: 秋) dù(ズー: パラソル) |
| ư | 💡 歯を見せて喉で「ウ」 | rừng /ズン/ 森 | thư(トゥー: 手紙) trứng(チュン: 卵) |
| y | 💡 「i」と同じ(長め) | Mỹ /ミー/ アメリカ | ý(イー: 意見) ly(リー: グラス) |
B. 二重・三重母音 (Vowel Combinations)
複合母音の読み上げ
ai: chai, cái, tài. / ao: cao, chào, báo. / au: rau, sáu, màu. ay: chạy, tay, máy. / âu: đầu, cầu, nâu. / ây: đẩy, cây, mây. eo: leo, mèo, kẹo. / êu: nếu, đều, kêu. / ia: chia, bia, nghĩa. iê: tiền, tiên, biển. / iu: thiu, xíu, dịu. / oa: hoa, qua, toà. oe: khoe, khỏe, loe. / oi: hỏi, gọi, nói. / ôi: tối, tôi, rồi. ơi: mời, trời, chơi. / ua: mùa, mua, chua. / uê: quên, huệ, tuế. ui: núi, vui, túi. / uô: uống, thuốc, muốn. / uy: quỳ, huy, túy. ưa: mưa, trưa, dừa. / iêu: kiểu, yêu, chiều. / oai: ngoài, xoài, loại.
| 母音 | 発音 | テキストの例 | 追加の例 |
|---|---|---|---|
| ai | アイ | chai /チャイ/ 瓶 | cái(カイ: 個) tài(タイ: 才能) |
| ao | アオ | cao /カオ/ 高い | chào(チャオ: 挨拶) báo(バオ: 新聞) |
| au | アウ | rau /ザウ/ 野菜 | sáu(サウ: 6) màu(マウ: 色) |
| ay | アイ(短) | chạy /チャイ/ 走る | tay(タイ: 手) máy(マイ: 機械) |
| âu | オウ | đầu /ダウ/ 頭 | cầu(カウ: 橋) nâu(ナウ: 茶色) |
| ây | エイ | đẩy /ダイ/ 押す | cây(カイ: 木) mây(マイ: 雲) |
| eo | エオ | leo /レオ/ 登る | mèo(メオ: 猫) kẹo(ケオ: 飴) |
| ia | イア | chia /チア/ 分ける | bia(ビア: ビール) nghĩa(ギア: 意味) |
| iê | イエ | tiền /ティエン/ お金 | tiên(ティエン: 仙人) biển(ビエン: 海) |
| oa | オア(ワ) | hoa /ホア/ 花 | qua(クア: 通る) toà(トア: 建物) |
| ôi | オイ | tối /トイ/ 夜 | tôi(トイ: 私) rồi(ゾイ: 完了) |
| ơi | オーイ(曖昧) | mời /モーイ/ 招待 | trời(チョーイ: 空) chơi(チョーイ: 遊ぶ) |
| ua | ウア | mùa /ムア/ 季節 | mua(ムア: 買う) chua(チュア: 酸っぱい) |
| ui | ウイ | núi /ヌイ/ 山 | vui(ヴーイ: 楽しい) túi(トゥイ: 袋) |
| uô | ウオ | uống /ウオン/ 飲む | thuốc(トゥオック: 薬) muốn(ムオン: 欲しい) |
| ưa | ウア(喉) | mưa /ムア/ 雨 | trưa(チュア: 昼) dừa(ズア: ココナッツ) |
| iêu | イエウ | kiểu /キエウ/ スタイル | yêu(イエウ: 愛) chiều(チエウ: 夕方) |
| oai | オアイ | ngoài /ゴアイ/ 外 | xoài(ソアイ: マンゴー) loại(ロアイ: 種類) |
2. 子音システム (Hệ thống Phụ âm)
A. 頭子音 (Initial Consonants)
子音の読み上げ
b: bán, bà, bạn. / c/k: cá, kim, kem. / d: dễ, da, đi. đ: đoán, đi, đây. / g/gh: gà, ga, ghế. / h: ho, hoa, hè. l: lá, làm, lúa. / m: mua, mẹ, mèo. / n: nên, nó, nam. ph: phà, phở, phố. / th: thích, thịt, thư. / tr: trẻ, trà, trên. x: xinh, xe, xa. / s: sông, số, sáng.
| 子音 | 発音 | テキストの例 | 追加の例 |
|---|---|---|---|
| b | バ行 | bán /バン/ 売る | bà(バー: 祖母) bạn(バン: 友達) |
| c / k | カ行 | cá /カー/ 魚 | kem(ケム: アイス) kéo(ケオ: ハサミ) |
| d | ザ行/ヤ行 | dễ /ゼー/ 簡単 | da(ザー: 皮膚) dù(ズー: 〜だけど) |
| đ | ダ行 | đoán /ドアン/ 推測 | đi(ディ: 行く) đây(ダイ: ここ) |
| g / gh | ガ行(喉) | gà /ガー/ 鶏 | ga(ガー: 駅) ghế(ゲー: 椅子) |
| h | ハ行 | ho /ホー/ 咳 | hoa(ホア: 花) hè(ヘー: 夏) |
| m | マ行 | mua /ムア/ 買う | mẹ(メ: 母) mèo(メオ: 猫) |
| n | ナ行 | nên /ネン/ 〜すべき | nó(ノ: それ・彼) nam(ナム: 男) |
| ph | Fの音 | phà /ファー/ フェリー | phở(フォー: 麺) phố(フォー: 通り) |
| th | タ行(有気音) | thích /ティック/ 好き | thịt(ティット: 肉) thư(トゥー: 手紙) |
| tr | チャ行(重) | trẻ /チェ/ 若い | trà(チャ: お茶) trên(チェン: 上) |
| s | サ行(重) | sông /ソン/ 川 | số(ソー: 数字) sáng(サング: 朝) |
| x | サ行(軽) | xinh /シン/ 可愛い | xe(セー: 車) xa(サー: 遠い) |
B. 末子音 (Final Consonants)
ベトナム語の末子音は「音を出さずに止める」のがルールです。
末子音の読み上げ
-c: khác, nhạc, học. -m: mềm, làm, cơm. -n: nón, xin, bún. -p: hộp, gặp, đẹp. -t: tốt, một, bát. -ch: sách, lịch, khách. -ng: nắng, sáng, đường.
| 末子音 | 止める位置 | テキストの例 | 追加の例 |
|---|---|---|---|
| -c | 🛑 喉の奥 | khác /カック/ 違う | nhạc(ニャック: 音楽) học(ホック: 学ぶ) |
| -m | 🛑 唇を閉じる | mềm /メム/ 柔らかい | làm(ラム: する) cơm(コム: ご飯) |
| -n | 🛑 舌を歯茎に | nón /ノン/ 笠 | xin(シン: 請う) bún(ブン: 麺) |
| -p | 🛑 唇を閉じる | hộp /ホップ/ 箱 | gặp(ガップ: 会う) đẹp(デップ: 美しい) |
| -t | 🛑 舌を歯茎に | tốt /トット/ 良い | một(モット: 1) bát(バット: 丼) |
| -ch | 🛑 舌面を硬口蓋に | sách /サック/ 本 | lịch(リック: カレンダー) khách(カック: 客) |
| -ng | 🛑 喉の奥(鼻) | nắng /ナング/ 晴れ | sáng(サング: 朝) đường(ドゥオング: 道) |
【重要】「A」の音変化ルール
テキストにある通り、「a」の後ろに特定の末子音が来ると、発音が変わります。
末子音の読み上げ
bạc bạch hàng hành nhanh
| パターン | ルール | 例 | 読み方 (カタカナ) |
|---|---|---|---|
| a + c パターン | 変化なし | bạc銀 | バーック |
| a + ch パターン | 「アイ」になる | bạch白 | バイッ |
| a + ng パターン | 変化なし | hàng商品 | ハーング |
| a + nh パターン | 「アイ」になる | hành玉ねぎ | ハイン |
| a + nh (ex2) パターン | 「アイ」になる | nhanh速い | ニャイン |