DeepViet Lab
← Back to Dashboard

母音と子音の拡張練習

ここでは、提供されたテキストの単語に加え、日常会話で頻出する単語を例として追加しました。音声を聞きながら、口の形を意識して練習しましょう。

1. 母音システム (Hệ thống Nguyên âm)

A. 短母音 (Single Vowels)

母音と例示単語の読み上げ(オリジナル+追加単語)

a: mang, ba, xa. ă: ăn, tắm, bắt. â: cần, chân, sân. e: ném, me, vé. ê: đến, tê, ghế. i: tim, đi, mì. o: có, to, lo. ô: cổ, tô, số. ơ: chờ, bơ, chợ. u: ngủ, thu, dù. ư: rừng, thư, trứng. y: Mỹ, ý, ly.

母音発音のコツテキストの例追加の例
a💡 口を大きく開ける
mang
/マン/ 運ぶ
ba(バー: 3)
xa(サー: 遠い)
ă💡 短く「アッ」
ăn
/アン/ 食べる
tắm(タム: 浴びる)
bắt(バッ: 捕まえる)
â💡 力の抜けた短い「ア」
cần
/カン/ 必要
chân(チャン: )
sân(サン: )
e💡 「エ」と「ア」の中間
ném
/ネム/ 投げる
me(メー: タマリンド)
(ヴェー: 切符)
ê💡 日本語の「エ」に近い
đến
/デン/ 来る
(テー: しびれる)
ghế(ゲー: 椅子)
i💡 口を横に引く「イ」
tim
/ティム/ 心臓
đi(ディ: 行く)
(ミー: )
o💡 口を丸く開ける「オ」
/コー/ ある
to(トー: 大きい)
lo(ロー: 心配する)
ô💡 唇を突き出す「オ」
cổ
/コー/
(トー: どんぶり)
số(ソー: 数字)
ơ💡 口を自然に開けた「オァ」
chờ
/チョー/ 待つ
(ボー: バター)
chợ(チョ: 市場)
u💡 唇を突き出す「ウ」
ngủ
/グー/ 寝る
thu(トゥー: )
(ズー: パラソル)
ư💡 歯を見せて喉で「ウ」
rừng
/ズン/
thư(トゥー: 手紙)
trứng(チュン: )
y💡 「i」と同じ(長め)
Mỹ
/ミー/ アメリカ
ý(イー: 意見)
ly(リー: グラス)

B. 二重・三重母音 (Vowel Combinations)

複合母音の読み上げ

ai: chai, cái, tài. / ao: cao, chào, báo. / au: rau, sáu, màu. ay: chạy, tay, máy. / âu: đầu, cầu, nâu. / ây: đẩy, cây, mây. eo: leo, mèo, kẹo. / êu: nếu, đều, kêu. / ia: chia, bia, nghĩa. iê: tiền, tiên, biển. / iu: thiu, xíu, dịu. / oa: hoa, qua, toà. oe: khoe, khỏe, loe. / oi: hỏi, gọi, nói. / ôi: tối, tôi, rồi. ơi: mời, trời, chơi. / ua: mùa, mua, chua. / uê: quên, huệ, tuế. ui: núi, vui, túi. / uô: uống, thuốc, muốn. / uy: quỳ, huy, túy. ưa: mưa, trưa, dừa. / iêu: kiểu, yêu, chiều. / oai: ngoài, xoài, loại.

母音発音テキストの例追加の例
ai
アイ
chai
/チャイ/
cái(カイ: )
tài(タイ: 才能)
ao
アオ
cao
/カオ/ 高い
chào(チャオ: 挨拶)
báo(バオ: 新聞)
au
アウ
rau
/ザウ/ 野菜
sáu(サウ: 6)
màu(マウ: )
ay
アイ(短)
chạy
/チャイ/ 走る
tay(タイ: )
máy(マイ: 機械)
âu
オウ
đầu
/ダウ/
cầu(カウ: )
nâu(ナウ: 茶色)
ây
エイ
đẩy
/ダイ/ 押す
cây(カイ: )
mây(マイ: )
eo
エオ
leo
/レオ/ 登る
mèo(メオ: )
kẹo(ケオ: )
ia
イア
chia
/チア/ 分ける
bia(ビア: ビール)
nghĩa(ギア: 意味)
イエ
tiền
/ティエン/ お金
tiên(ティエン: 仙人)
biển(ビエン: )
oa
オア(ワ)
hoa
/ホア/
qua(クア: 通る)
toà(トア: 建物)
ôi
オイ
tối
/トイ/
tôi(トイ: )
rồi(ゾイ: 完了)
ơi
オーイ(曖昧)
mời
/モーイ/ 招待
trời(チョーイ: )
chơi(チョーイ: 遊ぶ)
ua
ウア
mùa
/ムア/ 季節
mua(ムア: 買う)
chua(チュア: 酸っぱい)
ui
ウイ
núi
/ヌイ/
vui(ヴーイ: 楽しい)
túi(トゥイ: )
ウオ
uống
/ウオン/ 飲む
thuốc(トゥオック: )
muốn(ムオン: 欲しい)
ưa
ウア(喉)
mưa
/ムア/
trưa(チュア: )
dừa(ズア: ココナッツ)
iêu
イエウ
kiểu
/キエウ/ スタイル
yêu(イエウ: )
chiều(チエウ: 夕方)
oai
オアイ
ngoài
/ゴアイ/
xoài(ソアイ: マンゴー)
loại(ロアイ: 種類)

2. 子音システム (Hệ thống Phụ âm)

A. 頭子音 (Initial Consonants)

子音の読み上げ

b: bán, bà, bạn. / c/k: cá, kim, kem. / d: dễ, da, đi. đ: đoán, đi, đây. / g/gh: gà, ga, ghế. / h: ho, hoa, hè. l: lá, làm, lúa. / m: mua, mẹ, mèo. / n: nên, nó, nam. ph: phà, phở, phố. / th: thích, thịt, thư. / tr: trẻ, trà, trên. x: xinh, xe, xa. / s: sông, số, sáng.

子音発音テキストの例追加の例
b
バ行
bán
/バン/ 売る
(バー: 祖母)
bạn(バン: 友達)
c / k
カ行
/カー/
kem(ケム: アイス)
kéo(ケオ: ハサミ)
d
ザ行/ヤ行
dễ
/ゼー/ 簡単
da(ザー: 皮膚)
(ズー: 〜だけど)
đ
ダ行
đoán
/ドアン/ 推測
đi(ディ: 行く)
đây(ダイ: ここ)
g / gh
ガ行(喉)
/ガー/
ga(ガー: )
ghế(ゲー: 椅子)
h
ハ行
ho
/ホー/
hoa(ホア: )
(ヘー: )
m
マ行
mua
/ムア/ 買う
mẹ(: )
mèo(メオ: )
n
ナ行
nên
/ネン/ 〜すべき
(: それ・彼)
nam(ナム: )
ph
Fの音
phà
/ファー/ フェリー
phở(フォー: )
phố(フォー: 通り)
th
タ行(有気音)
thích
/ティック/ 好き
thịt(ティット: )
thư(トゥー: 手紙)
tr
チャ行(重)
trẻ
/チェ/ 若い
trà(チャ: お茶)
trên(チェン: )
s
サ行(重)
sông
/ソン/
số(ソー: 数字)
sáng(サング: )
x
サ行(軽)
xinh
/シン/ 可愛い
xe(セー: )
xa(サー: 遠い)

B. 末子音 (Final Consonants)

ベトナム語の末子音は「音を出さずに止める」のがルールです。

末子音の読み上げ

-c: khác, nhạc, học. -m: mềm, làm, cơm. -n: nón, xin, bún. -p: hộp, gặp, đẹp. -t: tốt, một, bát. -ch: sách, lịch, khách. -ng: nắng, sáng, đường.

末子音止める位置テキストの例追加の例
-c🛑 喉の奥
khác
/カック/ 違う
nhạc(ニャック: 音楽)
học(ホック: 学ぶ)
-m🛑 唇を閉じる
mềm
/メム/ 柔らかい
làm(ラム: する)
cơm(コム: ご飯)
-n🛑 舌を歯茎に
nón
/ノン/
xin(シン: 請う)
bún(ブン: )
-p🛑 唇を閉じる
hộp
/ホップ/
gặp(ガップ: 会う)
đẹp(デップ: 美しい)
-t🛑 舌を歯茎に
tốt
/トット/ 良い
một(モット: 1)
bát(バット: )
-ch🛑 舌面を硬口蓋に
sách
/サック/
lịch(リック: カレンダー)
khách(カック: )
-ng🛑 喉の奥(鼻)
nắng
/ナング/ 晴れ
sáng(サング: )
đường(ドゥオング: )

【重要】「A」の音変化ルール

テキストにある通り、「a」の後ろに特定の末子音が来ると、発音が変わります。

末子音の読み上げ

bạc bạch hàng hành nhanh

パターンルール読み方 (カタカナ)
a + c
パターン
変化なし
bạc
バーック
a + ch
パターン
「アイ」になる
bạch
バイッ
a + ng
パターン
変化なし
hàng商品
ハーング
a + nh
パターン
「アイ」になる
hành玉ねぎ
ハイン
a + nh (ex2)
パターン
「アイ」になる
nhanh速い
ニャイン