DeepViet Lab
ホーム
カリキュラム
発音
付録
カリキュラムに戻る
第4〜8章:総復習テスト
0 / 16 Answered
Part 1 of 3
第1部:語彙と基本フレーズ
第1部:語彙と基本フレーズ
日本語の意味に合うベトナム語を、A〜Cの中から選んでください。
1.
「美味しい」
Ngon (ゴン)
Dở (ゾー)
Mắc (マック)
2.
「高い(値段)」
Rẻ (ゼー)
Mắc / Đắt (マック/ダット)
Vui (ヴーイ)
3.
「〜したい(Want)」
Mua (ムア)
Muốn (ムオン)
Mời (モーイ)
4.
「空港」
Khách sạn
Nhà thờ
Phi trường / Sân bay
5.
「私にコーヒーを一杯ください」
Cho tôi một ly cà phê.
Tôi thích một ly cà phê.
Đây là một ly cà phê.
6.
「まけてください(値切り)」
Tính tiền đi!
Bớt đi!
Đi thẳng đi!
Previous Part
Next Part