DeepViet Lab
Chapter 11会話

銀行へ行く

この章では、旅行中に必要な「両替(Exchange)」と、長期滞在で必要になる「銀行口座の開設」に関する表現を学びます。特にベトナムのお金(ドン)は桁数が多いので、大きな数字の聞き取りも練習しましょう。

1. 会話 1:お金を両替する

状況: ベンは銀行に行き、アメリカドルをベトナムドンに両替しようとしています。
N
Nhân viên

Chào ông. Tôi có thể giúp gì cho ông?

いらっしゃいませ。ご用件を承ります。

B
Ben

Chào cô. Tôi muốn đổi tiền.

こんにちは。両替をしたいのですが。

N
Nhân viên

Ông muốn đổi loại tiền nào?

どの通貨(お金の種類)を両替しますか?

B
Ben

Tôi muốn đổi một trăm đô la Mỹ sang tiền Việt. Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?

米ドルをベトナムドンに100ドル替えたいです。 今日のレートはいくらですか?

N
Nhân viên

Tỷ giá hôm nay là hai mươi lăm ngàn đồng một đô la.

今日のレートは、1ドル=2万5千ドンです。

B
Ben

Được. Đây là một trăm đô la.

わかりました。これが100ドルです。

N
Nhân viên

Xin ông ký tên vào đây. Đây là tiền của ông. Hai triệu rưỡi đồng.

ここに署名(サイン)をお願いします。 こちらがお金です。250万ドンになります。

2. 重要単語:銀行と通貨

Ngân hàng
ガン ハン
銀行
Đổi tiền
ドイ ティエン
両替する
Tỷ giá
ティー ザ
レート
Ký tên
キー テン
署名する
Tiền mặt
ティエン マット
現金
Đô la Mỹ
ドー ラ ミー
米ドル
Yên Nhật
イエン ニャット
日本円
Tiền Việt
ティエン ヴィエット
ベトナムドン
Tài khoản
タイ コアン
口座
Thẻ ATM
テー ATM
ATMカード
Gửi tiền
グーイ ティエン
預金する
Rút tiền
ルット ティエン
引き出す

Note

Cấu trúc: Đổi [A] sang [B] = AをBに替える

3. 文法ノート:大きな数字

A. 単位の読み方

ベトナムの通貨ドン(VND)は桁が非常に大きいです。

Ngàn / Nghìn: 千 (1,000)

*(南部: Ngàn / 北部: Nghìn)*

Triệu: 百万 (1,000,000)

Tỷ: 十億 (1,000,000,000)

B. 省略のルール (K = Ngàn)

日常会話では「Ngàn(千)」を省略することがよくあります。

25 (hai mươi lăm) = 25 ngàn = 25,000 VND

50k = 50 ngàn = 50,000 VND

> Lưu ý: Nếu người bán nói "25", hãy hiểu là 25,000 (chứ không phải 25 đồng).

4. 会話 2:銀行口座を開く

状況: ベンはベトナムで働くため、給与振込用の口座を開設します。
B
Ben

Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.

銀行口座を開きたいのですが。

N
Nhân viên

Ông muốn mở tài khoản tiết kiệm hay tài khoản vãng lai?

貯蓄預金(定期)ですか、それとも当座預金(普通)ですか?

B
Ben

Tài khoản vãng lai để nhận lương.

給料を受け取るための普通口座です。

N
Nhân viên

Ông có mang hộ chiếu và hợp đồng lao động không?

パスポートと労働契約書はお持ちですか?

B
Ben

Có. Đây là giấy tờ của tôi.

はい。これが私の書類です。

N
Nhân viên

Ông vui lòng điền vào mẫu đơn này. Ông có muốn làm thẻ ATM không?

この申込用紙に記入していただけますか。 ATMカードは作りますか?

B
Ben

Có. Khi nào tôi có thể lấy thẻ?

はい。いつカードを受け取れますか?

N
Nhân viên

Sau một tuần.

1週間後です。

5. 文化と表現:お金の数え方

A. 「Vui lòng」 (Please)

直訳すると「心を喜ばせて=喜んで」。英語の "Please" にあたる、非常に丁寧な依頼表現です。

*Vui lòng điền vào...* (記入をお願いします)

*Vui lòng chờ...* (お待ちください)

B. ベトナムの紙幣 (Polymer)

ベトナムの紙幣はポリマー(プラスチック)製で、水に濡れても破れません。

小額: 1,000 / 2,000 / 5,000

標準: 10,000 / 20,000 / 50,000

高額: 100,000 / 200,000 / 500,000

> ⚠️ CẢNH BÁO: Tờ 20,000 (Màu xanh dương)500,000 (Màu xanh lơ) có màu khá giống nhau. Hãy kiểm tra số 0 cẩn thận trước khi trả tiền!

練習問題

以下のシチュエーションで、ベトナム語でどう言うか考えてみましょう。

1

状況

両替: 「日本円をベトナムドンに替えたいです。」

ヒント

Tôi muốn đổi Yên Nhật sang tiền Việt.

2

状況

数字: 「50万ドン」

ヒント

Năm trăm ngàn đồng.

3

状況

手続き: 「口座を開きたいです。」

ヒント

Tôi muốn mở tài khoản.