1. 会話 1:医者に診てもらう
Chào Bác sĩ Minh.
こんにちは、ミン先生。
Chào chị Hana. Chị bị sao vậy?
こんにちは、ハナさん。どうされましたか?
Tôi bị đau tai và bị sốt.
耳が痛くて、熱があります。
Chị có những triệu chứng này bao lâu rồi?
その症状はいつから(どのくらい)ですか?
Khoảng ba ngày.
3日ほど前からです。
Để tôi khám tai chị trước nhé.
まず耳を診察させてください。
Tôi bị bệnh gì vậy, thưa Bác sĩ?
私はなんの病気ですか、先生?
Chị bị nhiễm trùng tai.
耳の感染症(中耳炎など)ですね。
Có nghiêm trọng không, Bác sĩ?
深刻(重症)ですか?
Nhẹ thôi. Chị chỉ cần đi ra tiệm thuốc tây mua thuốc theo toa này. Nhớ uống ba lần mỗi ngày, mỗi lần uống hai viên.
軽いですよ。 薬局に行って、この処方箋の薬を買ってください。 毎日3回、1回に2錠飲むのを忘れないで。
2. 重要単語:病気と体の部位
3. 文法ノート
A. 疑問文を和らげる「Vậy」
Chị bị sao vậy? (どうしたのですか?)
文末に "vậy" をつけると、質問が尋問のようにきつくならず、柔らかい響きになります。「〜なの?」といったニュアンスです。
例: *Bệnh gì vậy?* (なんの病気なの?)
B. 薬の飲み方の指示 (Đơn thuốc)
Theo toa: 処方箋に従って
Mỗi ngày: 毎日
Ba lần: 3回
Hai viên: 2錠(viênは丸いものの類別詞)
> Công thức: [Số lần] + lần mỗi ngày, mỗi lần + [Số lượng] + viên.
4. 会話 2:健康を保つには
Bí quyết sức khỏe của Ben là gì?
ベンの健康の秘訣は何?
Do Ben ăn nhiều rau và trái cây.
野菜と果物をたくさん食べているからだよ。
Vậy thôi sao? Hoa cũng ăn nhiều rau và trái cây nhưng vẫn hay bị bệnh.
それだけ? ホアも野菜をたくさん食べるけど、それでもよく病気になるわ。
Ben cũng chạy bộ, ngủ đủ, và uống nhiều nước.
僕はジョギングもするし、十分寝て、水をたくさん飲むよ。
Ben ngủ mấy tiếng mỗi tối?
毎晩何時間寝るの?
Tám tiếng.
8時間だね。
À này, Hoa có muốn chạy bộ với Ben không?
ところで、ホアも僕とジョギングしない?
Cám ơn Ben, nhưng Hoa làm biếng lắm.
ありがとうベン、でもホアは怠け者なの(運動はめんどくさいわ)。
5. 重要単語:スポーツと運動
Note
Làm biếng vs. Mệt
Làm biếng (ラム ビエン): 怠ける、めんどくさがる (Lazy)
「疲れた (Mệt)」とは違い、性格や気分の問題です。
練習問題
以下のシチュエーションで、ベトナム語でどう言うか考えてみましょう。
状況
症状: 「私は頭が痛いです。」
ヒント
Tôi bị nhức đầu.
状況
期間: 「(その症状は)どのくらいになりますか?」
ヒント
Bao lâu rồi?
状況
健康: 「私は毎日ジョギングをします。」
ヒント
Tôi chạy bộ mỗi ngày.