1. 会話 1:毎日のルーティン
Anh Ben thường thức dậy lúc mấy giờ?
ベンさんは普段、何時に起きますか?
Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ sáng.
私は普段、朝の6時に起きます。
Sớm quá! Sau đó anh làm gì?
早いですね!その後、何をしますか?
Tôi tập thể dục, tắm rửa và ăn sáng.
運動をして、シャワーを浴びて、朝食を食べます。
Mấy giờ anh đi làm?
何時に仕事に行きますか?
Tôi đi làm lúc tám giờ. Còn cô Hoa?
8時に仕事に行きます。ホアさんは?
Tôi dậy trễ hơn. Lúc bảy giờ.
私はもっと遅く起きます。7時です。
2. 重要単語:毎日の動作
3. 文法ノート
A. 時間の言い方「Lúc(ルック)」
Lúc + [時間] = 「〜時に」 (At [time])
例: *Lúc 7 giờ* (7時に)
[時間] + [分]
例: *8 giờ 30* (8時30分)
例: *8 giờ rưỡi* (8時半) ※「Rưỡi」は半分という意味
B. 頻度を表す副詞
いつも (Always)
たいてい/普段 (Usually)
時々 (Sometimes)
決して〜ない (Never)
4. 会話 2:仕事と趣味
Cuối tuần chị Hana thường làm gì?
週末、ハナさんは普段何をしますか?
Tôi thường đi mua sắm hoặc đi xem phim. Còn anh Nam?
私はたいてい買い物に行くか、映画を見に行きます。 ナムさんは?
Tôi thích chơi thể thao. Tôi thường chơi đá banh.
私はスポーツをするのが好きです。普段はサッカーをします。
Anh có thích nghe nhạc không?
音楽を聴くのは好きですか?
Có. Tôi rất thích nhạc Việt Nam.
はい。ベトナムの音楽が大好きです。
Hay quá. Tôi muốn học hát tiếng Việt.
それはいいですね。私はベトナム語の歌を習いたいです。
5. 文化と表現:趣味を語る
A. 趣味の構文「Thích(ティック)」
Tôi thích + [動詞 / 名詞] = 「私は〜が好きです」
例: *Tôi thích bóng đá.* (私はサッカーが好きです)
例: *Tôi thích đọc sách.* (私は読書が好きです)
Cultural Note: 「Cà phê (カフェに行くこと)」もベトナムでは立派な趣味(日常活動)の一つです。
B. ベトナムの人気スポーツ & 趣味
練習問題
以下のシチュエーションで、ベトナム語でどう言うか考えてみましょう。
状況
習慣: 「私は毎朝6時半に起きます。」
ヒント
Tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi sáng.
状況
趣味: 「私は旅行が好きです。」
ヒント
Tôi thích đi du lịch.
状況
質問: 「週末は何をしますか?」
ヒント
Cuối tuần bạn làm gì?